coptic church
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo hội Cơ đốc cổ của Ai Cập: Một giáo hội Kitô giáo Đông phương có nguồn gốc từ Ai Cập, được thành lập theo truyền thống bởi Thánh Máccô. Giáo hội này có nghi lễ, thần học và cơ cấu lãnh đạo riêng biệt, với ngôn ngữ phụng vụ chính là tiếng Copt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Coptic Church is one of the oldest Christian communities in the world. (Giáo hội Copt là một trong những cộng đồng Cơ đốc lâu đời nhất trên thế giới.)
- He was baptized in the Coptic Church. (Anh ấy đã được rửa tội trong Giáo hội Copt.)
- The history of the Coptic Church dates back to the first century. (Lịch sử của Giáo hội Copt có từ thế kỷ thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Coptic Orthodox Church": Tên gọi đầy đủ và chính thức của Giáo hội Copt, nhấn mạnh truyền thống Chính thống giáo Đông phương của nó.
- The Pope of the Coptic Orthodox Church resides in Cairo. (Giáo hoàng của Giáo hội Chính thống Copt cư trú tại Cairo.)
Biến thể và từ gần giống
Copt (n): Người theo đạo Copt, thành viên của Giáo hội Copt.
- Many Copts live in Egypt and other parts of the world. (Nhiều tín đồ Copt sống ở Ai Cập và các nơi khác trên thế giới.)
Coptic (adj): Thuộc về người Copt, ngôn ngữ Copt, hoặc Giáo hội Copt.
- She studies Coptic art and manuscripts. (Cô ấy nghiên cứu nghệ thuật và các bản thảo Copt.)
Từ đồng nghĩa
- The Coptic Orthodox Church: Giáo hội Chính thống Copt.
- The Church of Alexandria: Giáo hội Alexandria (một tên gọi lịch sử khác).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "Coptic Church" như một thành phần của thành ngữ.)
Noun
- nhà thờ của đạo Cơ đốc cổ của Ai cập